Tiếng Việt
Chỉ khi tiếng Anh là gì?
chỉ khi tiếng Anh là only when /ˈoʊnli wɛn/. Chỉ trong trường hợp hoặc điều kiện đó mới xảy ra hoặc đúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
only when
Ví dụ câu với chỉ khi / only when
- 1
Bạn mới có thể vào phòng chỉ khi bạn có thẻ.
You can only enter the room when you have a card.
- 2
Chỉ khi trời mưa, chúng tôi mới ở nhà.
We only stay indoors when it rains.
Ghi chú dùng từ chỉ khi
Chỉ khi dùng để chỉ điều kiện duy nhất để điều gì đó xảy ra. Các từ liên quan gồm 'if' (nếu), 'when' (khi), 'provided that' (với điều kiện là).
Video minh hoạ chỉ khi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chỉ khi
Câu hỏi thường gặp về "chỉ khi"
Chỉ khi tiếng Anh là gì?
Chỉ khi tiếng Anh là "only when" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ trong trường hợp hoặc điều kiện đó mới xảy ra hoặc đúng.
"only when" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"only when" nghĩa tiếng Việt là "chỉ khi". Chỉ khi dùng để chỉ điều kiện duy nhất để điều gì đó xảy ra.
Phát âm "only when" như thế nào?
"only when" có phiên âm IPA /ˈoʊnli wɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "only when"?
You can only enter the room when you have a card. — Bạn mới có thể vào phòng chỉ khi bạn có thẻ.