The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khi mà tiếng Anh là gì?

khi mà tiếng Anh là when /wɛn/. Liên từ dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra một hành động hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "khi mà" tiếng Anh là "when"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

when

Liên từ
/wɛn/

Ví dụ câu với khi mà / when

  1. 1

    Khi mà trời mưa, tôi thích ở nhà.

    When it rains, I like to stay home.

  2. 2

    Bạn gọi tôi khi mà bạn cần giúp đỡ.

    Call me when you need help.

Ghi chú dùng từ khi mà

Khi mà là liên từ chỉ thời gian hoặc điều kiện. Các từ liên quan: 'when' (khi), 'while' (trong khi), 'as soon as' (ngay khi).

Video minh hoạ khi mà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khi mà

Câu hỏi thường gặp về "khi mà"

Khi mà tiếng Anh là gì?

Khi mà tiếng Anh là "when" (liên từ), nghĩa là: Liên từ dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra một hành động hoặc sự kiện.

"when" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"when" nghĩa tiếng Việt là "khi mà". Khi mà là liên từ chỉ thời gian hoặc điều kiện.

Phát âm "when" như thế nào?

"when" có phiên âm IPA /wɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "when"?

When it rains, I like to stay home. — Khi mà trời mưa, tôi thích ở nhà.