The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kề cà tiếng Anh là gì?

kề cà tiếng Anh là dawdle /ˈdɔdəl/. Lưỡng lự, chần chừ trong hành động, thường là để trì hoãn hoặc lãng phí thời gian.

Hình minh hoạ "kề cà" tiếng Anh là "dawdle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dawdle

Động từ
/ˈdɔdəl/

Ví dụ câu với kề cà / dawdle

  1. 1

    Đừng kề cà mãi, hãy làm nhanh lên.

    Stop dawdling and get to work.

  2. 2

    Cô ấy thường kề cà trước khi quyết định.

    She often dawdles before making a decision.

Ghi chú dùng từ kề cà

Kề cà là hành động chần chừ, trì hoãn. Các từ liên quan: delay (hoãn lại), linger (nấn ná), procrastinate (trì hoãn).

Video minh hoạ kề cà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kề cà

Câu hỏi thường gặp về "kề cà"

Kề cà tiếng Anh là gì?

Kề cà tiếng Anh là "dawdle" (động từ), nghĩa là: Lưỡng lự, chần chừ trong hành động, thường là để trì hoãn hoặc lãng phí thời gian.

"dawdle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dawdle" nghĩa tiếng Việt là "kề cà". Kề cà là hành động chần chừ, trì hoãn.

Phát âm "dawdle" như thế nào?

"dawdle" có phiên âm IPA /ˈdɔdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dawdle"?

Stop dawdling and get to work. — Đừng kề cà mãi, hãy làm nhanh lên.