Tiếng Việt
Kề vai sát cánh trong việc gì tiếng Anh là gì?
kề vai sát cánh trong việc gì tiếng Anh là stand shoulder to shoulder /stænd ˈʃəʊldə tə ˈʃəʊldə/. Hợp tác chặt chẽ, cùng nhau vượt qua khó khăn trong công việc hoặc hoàn cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stand shoulder to shoulder
Ví dụ câu với kề vai sát cánh trong việc gì / stand shoulder to shoulder
- 1
Chúng tôi luôn đứng kề vai sát cánh trong mọi thử thách.
We always stand shoulder to shoulder in every challenge.
- 2
Họ đã kề vai sát cánh để xây dựng cộng đồng của mình.
They stood shoulder to shoulder to build their community.
Ghi chú dùng từ kề vai sát cánh trong việc gì
Cụm từ này diễn tả sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ trong công việc hoặc cuộc sống. Các từ liên quan: cooperation (hợp tác), solidarity (đoàn kết), teamwork (làm việc nhóm).
Video minh hoạ kề vai sát cánh trong việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kề vai sát cánh trong việc gì
Câu hỏi thường gặp về "kề vai sát cánh trong việc gì"
Kề vai sát cánh trong việc gì tiếng Anh là gì?
Kề vai sát cánh trong việc gì tiếng Anh là "stand shoulder to shoulder" (cụm từ), nghĩa là: Hợp tác chặt chẽ, cùng nhau vượt qua khó khăn trong công việc hoặc hoàn cảnh.
"stand shoulder to shoulder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stand shoulder to shoulder" nghĩa tiếng Việt là "kề vai sát cánh trong việc gì". Cụm từ này diễn tả sự đoàn kết, hợp tác chặt chẽ trong công việc hoặc cuộc sống.
Phát âm "stand shoulder to shoulder" như thế nào?
"stand shoulder to shoulder" có phiên âm IPA /stænd ˈʃəʊldə tə ˈʃəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stand shoulder to shoulder"?
We always stand shoulder to shoulder in every challenge. — Chúng tôi luôn đứng kề vai sát cánh trong mọi thử thách.