Tiếng Việt
Kẻ cả tiếng Anh là gì?
kẻ cả tiếng Anh là patronizing /ˈpeɪtrəˌnaɪzɪŋ/. Hành xử một cách xem thường hoặc coi thường người khác, thể hiện sự coi thường hoặc khinh thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patronizing
Ví dụ câu với kẻ cả / patronizing
- 1
Anh ấy nói chuyện với tôi một cách kẻ cả như thể tôi không hiểu gì.
He spoke to me in a patronizing tone, as if I were incapable of understanding.
- 2
Cách cô ấy nhìn mọi người rất kẻ cả, khiến ai cũng cảm thấy khó chịu.
Her patronizing attitude towards others makes everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ kẻ cả
Từ 'patronizing' mô tả thái độ coi thường hoặc khinh thường người khác. Các từ liên quan gồm 'condescending' (khiêm tốn quá mức), 'superior' (tự cao tự đại), và 'arrogant' (ngạo mạn).
Video minh hoạ kẻ cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kẻ cả
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cả"
Kẻ cả tiếng Anh là gì?
Kẻ cả tiếng Anh là "patronizing" (tính từ), nghĩa là: Hành xử một cách xem thường hoặc coi thường người khác, thể hiện sự coi thường hoặc khinh thường.
"patronizing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patronizing" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cả". Từ 'patronizing' mô tả thái độ coi thường hoặc khinh thường người khác.
Phát âm "patronizing" như thế nào?
"patronizing" có phiên âm IPA /ˈpeɪtrəˌnaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patronizing"?
He spoke to me in a patronizing tone, as if I were incapable of understanding. — Anh ấy nói chuyện với tôi một cách kẻ cả như thể tôi không hiểu gì.