Tiếng Việt
Kẻ chân mày tiếng Anh là gì?
kẻ chân mày tiếng Anh là draw eyebrows /drɔ ˈaɪˌbraʊz/. Vẽ chân mày để tạo dáng hoặc làm đẹp cho khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draw eyebrows
Ví dụ câu với kẻ chân mày / draw eyebrows
- 1
Cô ấy thích vẽ chân mày để trông tự nhiên hơn.
She likes to draw her eyebrows to look more natural.
- 2
Bạn có thể dùng bút chì để vẽ chân mày trước khi đi ra ngoài.
You can use a pencil to draw your eyebrows before going out.
Ghi chú dùng từ kẻ chân mày
Kẻ chân mày là hành động trang điểm để định hình hoặc làm đẹp chân mày. Các thuật ngữ liên quan: 'eyebrow pencil' (bút chì kẻ chân mày), 'eyebrow shaping' (định hình chân mày), 'eyebrow grooming' (chăm sóc chân mày).
Video minh hoạ kẻ chân mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ chân mày
Câu hỏi thường gặp về "kẻ chân mày"
Kẻ chân mày tiếng Anh là gì?
Kẻ chân mày tiếng Anh là "draw eyebrows" (động từ), nghĩa là: Vẽ chân mày để tạo dáng hoặc làm đẹp cho khuôn mặt.
"draw eyebrows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draw eyebrows" nghĩa tiếng Việt là "kẻ chân mày". Kẻ chân mày là hành động trang điểm để định hình hoặc làm đẹp chân mày.
Phát âm "draw eyebrows" như thế nào?
"draw eyebrows" có phiên âm IPA /drɔ ˈaɪˌbraʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draw eyebrows"?
She likes to draw her eyebrows to look more natural. — Cô ấy thích vẽ chân mày để trông tự nhiên hơn.