Tiếng Việt
Đuôi lông mày tiếng Anh là gì?
đuôi lông mày tiếng Anh là tail of the eyebrows /teɪl ʌv ði ˈaɪˌbraʊz/. Phần cuối của lông mày, thường nhạt màu hơn và dài hơn phần chính của lông mày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tail of the eyebrows
Ví dụ câu với đuôi lông mày / tail of the eyebrows
- 1
Cô ấy đã tỉa đuôi lông mày để trông gọn gàng hơn.
She trimmed the tail of her eyebrows to look neater.
- 2
Đầu đuôi lông mày của anh ấy hơi dài và cần cắt tỉa.
The tail of his eyebrows is a bit long and needs trimming.
Ghi chú dùng từ đuôi lông mày
Đuôi lông mày là phần cuối của lông mày, giúp tạo nét đẹp tự nhiên cho khuôn mặt. Các thuật ngữ liên quan: 'lông mày' (eyebrow), 'tỉa lông mày' (eyebrow trimming), 'cắt tỉa' (trimming).
Video minh hoạ đuôi lông mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với đuôi lông mày
Câu hỏi thường gặp về "đuôi lông mày"
Đuôi lông mày tiếng Anh là gì?
Đuôi lông mày tiếng Anh là "tail of the eyebrows" (danh từ), nghĩa là: Phần cuối của lông mày, thường nhạt màu hơn và dài hơn phần chính của lông mày.
"tail of the eyebrows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tail of the eyebrows" nghĩa tiếng Việt là "đuôi lông mày". Đuôi lông mày là phần cuối của lông mày, giúp tạo nét đẹp tự nhiên cho khuôn mặt.
Phát âm "tail of the eyebrows" như thế nào?
"tail of the eyebrows" có phiên âm IPA /teɪl ʌv ði ˈaɪˌbraʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tail of the eyebrows"?
She trimmed the tail of her eyebrows to look neater. — Cô ấy đã tỉa đuôi lông mày để trông gọn gàng hơn.