Tiếng Việt
Kẻ lông mày tiếng Anh là gì?
kẻ lông mày tiếng Anh là shape eyebrows /ʃeɪp ˈaɪbraʊz/. tạo hình lông mày để có dáng đẹp hoặc phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shape eyebrows
Ví dụ câu với kẻ lông mày / shape eyebrows
- 1
Cô ấy thích shape eyebrows để làm nổi bật khuôn mặt.
She went to the salon to shape her eyebrows.
- 2
Việc shape eyebrows giúp cô ấy trông trẻ trung hơn.
Shaping eyebrows can make you look more youthful.
Ghi chú dùng từ kẻ lông mày
Kỹ thuật tạo dáng lông mày, liên quan đến việc chỉnh sửa lông mày để có hình dạng mong muốn. Các thuật ngữ liên quan: 'eyebrow grooming' (chăm sóc lông mày), 'eyebrow arch' (đường cong lông mày), 'eyebrow shaping' (định hình lông mày).
Video minh hoạ kẻ lông mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ lông mày
Câu hỏi thường gặp về "kẻ lông mày"
Kẻ lông mày tiếng Anh là gì?
Kẻ lông mày tiếng Anh là "shape eyebrows" (động từ), nghĩa là: tạo hình lông mày để có dáng đẹp hoặc phù hợp.
"shape eyebrows" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shape eyebrows" nghĩa tiếng Việt là "kẻ lông mày". Kỹ thuật tạo dáng lông mày, liên quan đến việc chỉnh sửa lông mày để có hình dạng mong muốn.
Phát âm "shape eyebrows" như thế nào?
"shape eyebrows" có phiên âm IPA /ʃeɪp ˈaɪbraʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shape eyebrows"?
She went to the salon to shape her eyebrows. — Cô ấy thích shape eyebrows để làm nổi bật khuôn mặt.