Tiếng Việt
Kẻ cô độc tiếng Anh là gì?
kẻ cô độc tiếng Anh là loner /ˈloʊnər/. Người thích sống một mình, ít giao tiếp hoặc không hòa nhập với cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loner
Ví dụ câu với kẻ cô độc / loner
- 1
Anh ấy là một kẻ cô độc, thường xuyên tránh xa đám đông.
He is a loner who prefers to spend time alone.
- 2
Cô ấy cảm thấy thoải mái khi là một kẻ cô độc, không cần nhiều bạn bè.
She feels comfortable being a loner, not needing many friends.
Ghi chú dùng từ kẻ cô độc
Kẻ cô độc là người thích sống một mình, ít giao tiếp. Các từ liên quan: 'introvert' (hướng nội), 'solitary' (cô lập), 'recluse' (ẩn dật).
Video minh hoạ kẻ cô độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ cô độc
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cô độc"
Kẻ cô độc tiếng Anh là gì?
Kẻ cô độc tiếng Anh là "loner" (danh từ), nghĩa là: Người thích sống một mình, ít giao tiếp hoặc không hòa nhập với cộng đồng.
"loner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loner" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cô độc". Kẻ cô độc là người thích sống một mình, ít giao tiếp.
Phát âm "loner" như thế nào?
"loner" có phiên âm IPA /ˈloʊnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loner"?
He is a loner who prefers to spend time alone. — Anh ấy là một kẻ cô độc, thường xuyên tránh xa đám đông.