Tiếng Việt
Cô độc tiếng Anh là gì?
cô độc tiếng Anh là solitary /solitary/. Danh từ chỉ người hoặc vật cô đơn, không có ai hoặc gì bên cạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solitary
Ví dụ câu với cô độc / solitary
- 1
Cô ấy thích sống cô độc để có thể suy nghĩ riêng tư.
She prefers to live solitary to have private thoughts.
- 2
Trong rừng, tôi cảm thấy rất cô độc nhưng cũng rất bình yên.
In the forest, I felt very solitary but also very peaceful.
Ghi chú dùng từ cô độc
Cô độc mô tả trạng thái hoặc người sống một mình, không có sự giao tiếp hay liên hệ nhiều. Các từ liên quan gồm có 'lonely' (cô đơn về cảm xúc), 'isolated' (cô lập), và 'secluded' (ẩn mình, biệt lập).
Video minh hoạ cô độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô độc
Câu hỏi thường gặp về "cô độc"
Cô độc tiếng Anh là gì?
Cô độc tiếng Anh là "solitary" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ người hoặc vật cô đơn, không có ai hoặc gì bên cạnh.
"solitary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solitary" nghĩa tiếng Việt là "cô độc". Cô độc mô tả trạng thái hoặc người sống một mình, không có sự giao tiếp hay liên hệ nhiều.
Phát âm "solitary" như thế nào?
"solitary" có phiên âm IPA /solitary/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solitary"?
She prefers to live solitary to have private thoughts. — Cô ấy thích sống cô độc để có thể suy nghĩ riêng tư.