Tiếng Việt
Cô độc hướng ngoại tiếng Anh là gì?
cô độc hướng ngoại tiếng Anh là extroverted loner /ˈɛkstrəʊvɜːrtɪd ˈləʊnə/. Người thích ở một mình nhưng lại hướng ngoại, thích giao tiếp xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
extroverted loner
Ví dụ câu với cô độc hướng ngoại / extroverted loner
- 1
Anh ấy là một người cô độc hướng ngoại, thích gặp gỡ mọi người.
He is an extroverted loner who enjoys meeting people.
- 2
Cô ấy thích ở một mình nhưng vẫn rất thân thiện với mọi người.
She prefers being alone but is very friendly with others.
Ghi chú dùng từ cô độc hướng ngoại
Cô độc hướng ngoại mô tả người thích giao tiếp xã hội nhưng vẫn thích sự riêng tư. Các từ liên quan: 'introverted loner' (người thích ở một mình, ít giao tiếp), 'social' (xã hội), 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ cô độc hướng ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô độc hướng ngoại
Câu hỏi thường gặp về "cô độc hướng ngoại"
Cô độc hướng ngoại tiếng Anh là gì?
Cô độc hướng ngoại tiếng Anh là "extroverted loner" (danh từ), nghĩa là: Người thích ở một mình nhưng lại hướng ngoại, thích giao tiếp xã hội.
"extroverted loner" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"extroverted loner" nghĩa tiếng Việt là "cô độc hướng ngoại". Cô độc hướng ngoại mô tả người thích giao tiếp xã hội nhưng vẫn thích sự riêng tư.
Phát âm "extroverted loner" như thế nào?
"extroverted loner" có phiên âm IPA /ˈɛkstrəʊvɜːrtɪd ˈləʊnə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "extroverted loner"?
He is an extroverted loner who enjoys meeting people. — Anh ấy là một người cô độc hướng ngoại, thích gặp gỡ mọi người.