Tiếng Việt
Kẻ cướp có súng tiếng Anh là gì?
kẻ cướp có súng tiếng Anh là armed robber /ɑrmd ˈrɑbər/. Tên gọi người cướp có vũ khí, thường dùng để chỉ kẻ cướp sử dụng súng để đe dọa hoặc tấn công nạn nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armed robber
Ví dụ câu với kẻ cướp có súng / armed robber
- 1
Kẻ cướp có súng đã bị bắt giữ bởi cảnh sát.
The armed robber threatened the cashier with a gun.
- 2
Cảnh sát đã truy bắt kẻ cướp có súng trong vòng vài giờ.
The police caught the armed robber within hours.
Ghi chú dùng từ kẻ cướp có súng
Kẻ cướp có súng là loại tội phạm nguy hiểm sử dụng vũ khí để thực hiện hành vi phạm pháp. Các từ liên quan: 'robbery' (vụ cướp), 'gun' (súng), 'criminal' (tội phạm).
Video minh hoạ kẻ cướp có súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ cướp có súng
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cướp có súng"
Kẻ cướp có súng tiếng Anh là gì?
Kẻ cướp có súng tiếng Anh là "armed robber" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi người cướp có vũ khí, thường dùng để chỉ kẻ cướp sử dụng súng để đe dọa hoặc tấn công nạn nhân.
"armed robber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armed robber" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cướp có súng". Kẻ cướp có súng là loại tội phạm nguy hiểm sử dụng vũ khí để thực hiện hành vi phạm pháp.
Phát âm "armed robber" như thế nào?
"armed robber" có phiên âm IPA /ɑrmd ˈrɑbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armed robber"?
The armed robber threatened the cashier with a gun. — Kẻ cướp có súng đã bị bắt giữ bởi cảnh sát.