Tiếng Việt
Kẻ cướp đất tiếng Anh là gì?
kẻ cướp đất tiếng Anh là land grabber /lænd ˈɡræbər/. Người chiếm đất đai bất hợp pháp hoặc trái phép để sử dụng hoặc bán lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land grabber
Ví dụ câu với kẻ cướp đất / land grabber
- 1
The land grabber took over the farmland illegally.
Kẻ cướp đất đã chiếm đất nông nghiệp một cách bất hợp pháp.
- 2
Many villagers complained about the land grabber's actions.
Nhiều người dân địa phương phàn nàn về hành động của kẻ cướp đất.
Ghi chú dùng từ kẻ cướp đất
Kẻ cướp đất là người chiếm đất trái phép, thường gây tranh cãi. Các từ liên quan gồm 'land theft' (trộm đất), 'illegal occupation' (chiếm đất trái phép), và 'land dispute' (tranh chấp đất đai).
Video minh hoạ kẻ cướp đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ cướp đất
Câu hỏi thường gặp về "kẻ cướp đất"
Kẻ cướp đất tiếng Anh là gì?
Kẻ cướp đất tiếng Anh là "land grabber" (danh từ), nghĩa là: Người chiếm đất đai bất hợp pháp hoặc trái phép để sử dụng hoặc bán lại.
"land grabber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land grabber" nghĩa tiếng Việt là "kẻ cướp đất". Kẻ cướp đất là người chiếm đất trái phép, thường gây tranh cãi.
Phát âm "land grabber" như thế nào?
"land grabber" có phiên âm IPA /lænd ˈɡræbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land grabber"?
Kẻ cướp đất đã chiếm đất nông nghiệp một cách bất hợp pháp. — The land grabber took over the farmland illegally.