Tiếng Việt
Tên cướp tiếng Anh là gì?
tên cướp tiếng Anh là robber /ˈrɑbər/. Người cướp của, thường dùng để chỉ kẻ trộm hoặc kẻ cướp trong các vụ phạm tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
robber
Ví dụ câu với tên cướp / robber
- 1
Tên cướp đã bị bắt khi đang trốn thoát.
The robber was caught while fleeing.
- 2
Cảnh sát truy bắt tên cướp vũ trang.
The police are chasing the armed robber.
Ghi chú dùng từ tên cướp
Từ 'robber' chỉ người thực hiện hành vi cướp của. Các từ liên quan gồm 'thief' (kẻ trộm), 'burglar' (kẻ đột nhập trộm cắp), 'criminal' (tên tội phạm).
Video minh hoạ tên cướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên cướp
Câu hỏi thường gặp về "tên cướp"
Tên cướp tiếng Anh là gì?
Tên cướp tiếng Anh là "robber" (danh từ), nghĩa là: Người cướp của, thường dùng để chỉ kẻ trộm hoặc kẻ cướp trong các vụ phạm tội.
"robber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"robber" nghĩa tiếng Việt là "tên cướp". Từ 'robber' chỉ người thực hiện hành vi cướp của.
Phát âm "robber" như thế nào?
"robber" có phiên âm IPA /ˈrɑbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "robber"?
The robber was caught while fleeing. — Tên cướp đã bị bắt khi đang trốn thoát.