Tiếng Việt
Kẻ độc tài tiếng Anh là gì?
kẻ độc tài tiếng Anh là dictator /dɪkˈteɪtər/. Người cầm quyền tuyệt đối, không để cho ai có quyền phản đối hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dictator
Ví dụ câu với kẻ độc tài / dictator
- 1
Kẻ độc tài đã đàn áp mọi phản đối trong đất nước.
The dictator suppressed all opposition in the country.
- 2
Chế độ của ông ta là một ví dụ điển hình của kẻ độc tài.
His regime is a prime example of a dictator.
Ghi chú dùng từ kẻ độc tài
Kẻ độc tài là người nắm quyền lực tuyệt đối, thường dùng quyền lực để kiểm soát và đàn áp. Các từ liên quan: 'autocrat' (chuyên quyền), 'tyrant' (bạo chúa), 'authoritarian' (chủ nghĩa độc đoán).
Video minh hoạ kẻ độc tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ độc tài
Câu hỏi thường gặp về "kẻ độc tài"
Kẻ độc tài tiếng Anh là gì?
Kẻ độc tài tiếng Anh là "dictator" (danh từ), nghĩa là: Người cầm quyền tuyệt đối, không để cho ai có quyền phản đối hoặc kiểm soát.
"dictator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dictator" nghĩa tiếng Việt là "kẻ độc tài". Kẻ độc tài là người nắm quyền lực tuyệt đối, thường dùng quyền lực để kiểm soát và đàn áp.
Phát âm "dictator" như thế nào?
"dictator" có phiên âm IPA /dɪkˈteɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dictator"?
The dictator suppressed all opposition in the country. — Kẻ độc tài đã đàn áp mọi phản đối trong đất nước.