Tiếng Việt
Kẻ độc ác tiếng Anh là gì?
kẻ độc ác tiếng Anh là evil person /ˈivəl ˈpɜrsən/. Người có tính cách xấu xa, độc ác, gây hại cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evil person
Ví dụ câu với kẻ độc ác / evil person
- 1
Anh ta là một kẻ độc ác luôn gây tổn thương người khác.
He is an evil person who always hurts others.
- 2
Cô ấy tránh xa kẻ độc ác để giữ an toàn cho bản thân.
She stays away from evil persons to keep herself safe.
Ghi chú dùng từ kẻ độc ác
Kẻ độc ác là người mang tính cách xấu xa, gây hại. Các từ liên quan: 'villain' (kẻ phản diện), 'malicious' (độc ác), 'cruel' (tàn nhẫn).
Video minh hoạ kẻ độc ác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ độc ác
Câu hỏi thường gặp về "kẻ độc ác"
Kẻ độc ác tiếng Anh là gì?
Kẻ độc ác tiếng Anh là "evil person" (danh từ), nghĩa là: Người có tính cách xấu xa, độc ác, gây hại cho người khác.
"evil person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evil person" nghĩa tiếng Việt là "kẻ độc ác". Kẻ độc ác là người mang tính cách xấu xa, gây hại.
Phát âm "evil person" như thế nào?
"evil person" có phiên âm IPA /ˈivəl ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evil person"?
He is an evil person who always hurts others. — Anh ta là một kẻ độc ác luôn gây tổn thương người khác.