Tiếng Việt
Kẻ độc hành tiếng Anh là gì?
kẻ độc hành tiếng Anh là lone wolf /loʊn wʊlf/. Người đơn độc, thường hành động một mình và không liên kết với nhóm hoặc tổ chức nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lone wolf
Ví dụ câu với kẻ độc hành / lone wolf
- 1
Anh ấy là một kẻ độc hành trong công việc, không thích tham gia vào các nhóm.
He is a lone wolf in his work, preferring to work alone.
- 2
Kẻ độc hành thường khó đoán trước hành động của họ.
Lone wolves are often hard to predict in their actions.
Ghi chú dùng từ kẻ độc hành
Kẻ độc hành là người làm việc hoặc hành động một mình, không dựa vào nhóm. Các từ liên quan: 'independent' (độc lập), 'solitary' (cô đơn), 'rebel' (kẻ nổi loạn).
Video minh hoạ kẻ độc hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ độc hành
Câu hỏi thường gặp về "kẻ độc hành"
Kẻ độc hành tiếng Anh là gì?
Kẻ độc hành tiếng Anh là "lone wolf" (danh từ), nghĩa là: Người đơn độc, thường hành động một mình và không liên kết với nhóm hoặc tổ chức nào.
"lone wolf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lone wolf" nghĩa tiếng Việt là "kẻ độc hành". Kẻ độc hành là người làm việc hoặc hành động một mình, không dựa vào nhóm.
Phát âm "lone wolf" như thế nào?
"lone wolf" có phiên âm IPA /loʊn wʊlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lone wolf"?
He is a lone wolf in his work, preferring to work alone. — Anh ấy là một kẻ độc hành trong công việc, không thích tham gia vào các nhóm.