Tiếng Việt
Kẻ quấy rối tiếng Anh là gì?
kẻ quấy rối tiếng Anh là harasser /həˈræsər/. Người gây phiền hà hoặc quấy rối người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
harasser
Ví dụ câu với kẻ quấy rối / harasser
- 1
Anh ấy là một kẻ quấy rối trong lớp học.
He is a harasser in the classroom.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ quấy rối trên mạng.
The police arrested the online harasser.
Ghi chú dùng từ kẻ quấy rối
Kẻ quấy rối là người gây phiền hà hoặc quấy rối người khác, thường liên quan đến hành vi không đúng mực. Các từ liên quan: bully (kẻ bắt nạt), stalker (kẻ rình rập), offender (kẻ phạm tội).
Video minh hoạ kẻ quấy rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ quấy rối
Câu hỏi thường gặp về "kẻ quấy rối"
Kẻ quấy rối tiếng Anh là gì?
Kẻ quấy rối tiếng Anh là "harasser" (danh từ), nghĩa là: Người gây phiền hà hoặc quấy rối người khác.
"harasser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"harasser" nghĩa tiếng Việt là "kẻ quấy rối". Kẻ quấy rối là người gây phiền hà hoặc quấy rối người khác, thường liên quan đến hành vi không đúng mực.
Phát âm "harasser" như thế nào?
"harasser" có phiên âm IPA /həˈræsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "harasser"?
He is a harasser in the classroom. — Anh ấy là một kẻ quấy rối trong lớp học.