Tiếng Việt
Quấy rối tiếng Anh là gì?
quấy rối tiếng Anh là Harass /həˈræs/. Quấy rối là hành động làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác một cách không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Harass
Ví dụ câu với quấy rối / Harass
- 1
Anh ấy thường xuyên quấy rối đồng nghiệp của mình.
He often harasses his colleagues.
- 2
Cô ấy đã báo cáo về việc bị quấy rối trên mạng xã hội.
She reported being harassed on social media.
Ghi chú dùng từ quấy rối
Quấy rối là hành động làm phiền hoặc gây khó chịu. Các từ liên quan: 'bully' (ăn hiếp), 'harassment' (quấy rối), 'annoy' (làm phiền).
Video minh hoạ quấy rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quấy rối
Câu hỏi thường gặp về "quấy rối"
Quấy rối tiếng Anh là gì?
Quấy rối tiếng Anh là "Harass" (động từ), nghĩa là: Quấy rối là hành động làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác một cách không mong muốn.
"Harass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Harass" nghĩa tiếng Việt là "quấy rối". Quấy rối là hành động làm phiền hoặc gây khó chịu.
Phát âm "Harass" như thế nào?
"Harass" có phiên âm IPA /həˈræs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Harass"?
He often harasses his colleagues. — Anh ấy thường xuyên quấy rối đồng nghiệp của mình.