Tiếng Việt
Kệ sách tiếng Anh là gì?
kệ sách tiếng Anh là bookshelf /ˈbʊkʃɛlf/. Giá hoặc kệ dùng để đặt sách trong nhà hoặc thư viện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bookshelf
Ví dụ câu với kệ sách / bookshelf
- 1
Tôi để sách của mình trên kệ sách trong phòng khách.
I keep my books on the bookshelf in the living room.
- 2
Kệ sách này có thể chứa hàng trăm cuốn sách.
This bookshelf can hold hundreds of books.
Ghi chú dùng từ kệ sách
Kệ sách là nơi để sách, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại. Các từ liên quan: 'shelf' (kệ), 'bookcase' (tủ sách), 'library' (thư viện).
Video minh hoạ kệ sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kệ sách
Câu hỏi thường gặp về "kệ sách"
Kệ sách tiếng Anh là gì?
Kệ sách tiếng Anh là "bookshelf" (danh từ), nghĩa là: Giá hoặc kệ dùng để đặt sách trong nhà hoặc thư viện.
"bookshelf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bookshelf" nghĩa tiếng Việt là "kệ sách". Kệ sách là nơi để sách, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại.
Phát âm "bookshelf" như thế nào?
"bookshelf" có phiên âm IPA /ˈbʊkʃɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bookshelf"?
I keep my books on the bookshelf in the living room. — Tôi để sách của mình trên kệ sách trong phòng khách.