Tiếng Việt
Kẻ tấn công tiếng Anh là gì?
kẻ tấn công tiếng Anh là attacker /əˈtækər/. Người hoặc vật gây ra cuộc tấn công hoặc tấn công ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attacker
Ví dụ câu với kẻ tấn công / attacker
- 1
Kẻ tấn công đã bị bắt giữ bởi cảnh sát.
The attacker was caught by the police.
- 2
Chúng tôi cần chuẩn bị cho các cuộc tấn công tiềm tàng.
We need to prepare for potential attacks.
Ghi chú dùng từ kẻ tấn công
Kẻ tấn công là người thực hiện hành động tấn công. Các từ liên quan: 'assailant' (kẻ tấn công), 'aggressor' (kẻ gây hấn), 'perpetrator' (kẻ phạm tội).
Video minh hoạ kẻ tấn công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ tấn công
Câu hỏi thường gặp về "kẻ tấn công"
Kẻ tấn công tiếng Anh là gì?
Kẻ tấn công tiếng Anh là "attacker" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây ra cuộc tấn công hoặc tấn công ai đó.
"attacker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attacker" nghĩa tiếng Việt là "kẻ tấn công". Kẻ tấn công là người thực hiện hành động tấn công.
Phát âm "attacker" như thế nào?
"attacker" có phiên âm IPA /əˈtækər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attacker"?
The attacker was caught by the police. — Kẻ tấn công đã bị bắt giữ bởi cảnh sát.