Tiếng Việt
Tấn tiếng Anh là gì?
tấn tiếng Anh là ton /tʌn/. Đơn vị đo khối lượng lớn, bằng 1.000 kg.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ton
Ví dụ câu với tấn / ton
- 1
Xe chở hàng nặng khoảng 20 tấn.
The truck carried about 20 tons of cargo.
- 2
Anh ấy đã mua một tấn gạo để dự trữ.
He bought a ton of rice for storage.
Ghi chú dùng từ tấn
Tấn là đơn vị đo khối lượng lớn, thường dùng để đo hàng hóa nặng. Các từ liên quan: kilogram (kg - kilôgam), pound (lb - pound), metric ton (tấn mét).
Video minh hoạ tấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với tấn
Câu hỏi thường gặp về "tấn"
Tấn tiếng Anh là gì?
Tấn tiếng Anh là "ton" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khối lượng lớn, bằng 1.000 kg.
"ton" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ton" nghĩa tiếng Việt là "tấn". Tấn là đơn vị đo khối lượng lớn, thường dùng để đo hàng hóa nặng.
Phát âm "ton" như thế nào?
"ton" có phiên âm IPA /tʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ton"?
The truck carried about 20 tons of cargo. — Xe chở hàng nặng khoảng 20 tấn.