Tiếng Việt
Tấn công tiếng Anh là gì?
tấn công tiếng Anh là attack /əˈtæk/. Hành động tấn công hoặc tấn công vào ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attack
Ví dụ câu với tấn công / attack
- 1
Quân đội bắt đầu tấn công vào thành phố vào ban đêm.
The army launched an attack on the city at night.
- 2
Cô ấy đã bị tấn công bởi một con chó dữ.
She was attacked by a vicious dog.
Ghi chú dùng từ tấn công
Tấn công là hành động tấn công hoặc tấn công vào ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'assault' (tấn công), 'offensive' (công kích), 'strike' (đòn tấn công).
Video minh hoạ tấn công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tấn công
- tấn công mạngcyber attack
- tấn công mãnh liệtlaunch a fierce attack
- tấn công bằng súng máyfire machine guns
- tấnton
- kẻ tấn côngattacker
- cuộc tấn côngattack
- người tấn côngattacker
- sự tấn công bất ngờsurprise attack
- vụ tấn công khủng bốterrorist attack
- hiệp ước về việc không tấn công nhauNon-Aggression Pact
- đảattack
- đau timHeart attack
Câu hỏi thường gặp về "tấn công"
Tấn công tiếng Anh là gì?
Tấn công tiếng Anh là "attack" (danh từ), nghĩa là: Hành động tấn công hoặc tấn công vào ai đó hoặc cái gì đó.
"attack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attack" nghĩa tiếng Việt là "tấn công". Tấn công là hành động tấn công hoặc tấn công vào ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "attack" như thế nào?
"attack" có phiên âm IPA /əˈtæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attack"?
The army launched an attack on the city at night. — Quân đội bắt đầu tấn công vào thành phố vào ban đêm.