Tiếng Việt
Kém sang tiếng Anh là gì?
kém sang tiếng Anh là inelegant /ˌɪnˈɛlɪɡənt/. Không thanh lịch hoặc thiếu tinh tế trong cách ăn mặc hoặc hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inelegant
Ví dụ câu với kém sang / inelegant
- 1
Anh ấy ăn mặc rất kém sang trong buổi tiệc.
He was dressed very inelegantly at the party.
- 2
Phong cách của cô ấy kém sang so với các bạn cùng lớp.
Her style is quite inelegant compared to her classmates.
Ghi chú dùng từ kém sang
Kém sang mô tả sự thiếu tinh tế hoặc không hợp thời trang. Các từ liên quan: 'unsophisticated' (thiếu tinh tế), 'clumsy' (vụng về), 'gaudy' (lòe loẹt).
Video minh hoạ kém sang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kém sang
Câu hỏi thường gặp về "kém sang"
Kém sang tiếng Anh là gì?
Kém sang tiếng Anh là "inelegant" (tính từ), nghĩa là: Không thanh lịch hoặc thiếu tinh tế trong cách ăn mặc hoặc hành xử.
"inelegant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inelegant" nghĩa tiếng Việt là "kém sang". Kém sang mô tả sự thiếu tinh tế hoặc không hợp thời trang.
Phát âm "inelegant" như thế nào?
"inelegant" có phiên âm IPA /ˌɪnˈɛlɪɡənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inelegant"?
He was dressed very inelegantly at the party. — Anh ấy ăn mặc rất kém sang trong buổi tiệc.