The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kém chất lượng tiếng Anh là gì?

kém chất lượng tiếng Anh là low quality /loʊ ˈkwɑləti/. Chất lượng không tốt, kém, không đạt tiêu chuẩn.

Hình minh hoạ "kém chất lượng" tiếng Anh là "low quality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

low quality

Danh từ
/loʊ ˈkwɑləti/

Ví dụ câu với kém chất lượng / low quality

  1. 1

    Sản phẩm này rất kém chất lượng và dễ hỏng.

    This product is of very low quality and breaks easily.

  2. 2

    Hàng hóa kém chất lượng thường không bền và không đáng giá.

    Low-quality goods are often not durable and not worth the price.

Ghi chú dùng từ kém chất lượng

Kém chất lượng chỉ mức độ không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt. Các từ liên quan: 'poor quality' (chất lượng kém), 'inferior' (kém hơn), 'substandard' (không đạt tiêu chuẩn).

Video minh hoạ kém chất lượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kém chất lượng

Câu hỏi thường gặp về "kém chất lượng"

Kém chất lượng tiếng Anh là gì?

Kém chất lượng tiếng Anh là "low quality" (danh từ), nghĩa là: Chất lượng không tốt, kém, không đạt tiêu chuẩn.

"low quality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"low quality" nghĩa tiếng Việt là "kém chất lượng". Kém chất lượng chỉ mức độ không đạt tiêu chuẩn hoặc không tốt.

Phát âm "low quality" như thế nào?

"low quality" có phiên âm IPA /loʊ ˈkwɑləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "low quality"?

This product is of very low quality and breaks easily. — Sản phẩm này rất kém chất lượng và dễ hỏng.