Tiếng Việt
Kém cạnh tiếng Anh là gì?
kém cạnh tiếng Anh là inferior /ɪnˈfɪə.ri.ər/. kém hơn về chất lượng hoặc địa vị so với cái khác

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inferior
Ví dụ câu với kém cạnh / inferior
- 1
Sản phẩm này kém cạnh so với mẫu cũ.
This product is inferior to the previous model.
- 2
Anh ấy cảm thấy kém cạnh trong công việc so với đồng nghiệp.
He feels inferior at work compared to his colleagues.
Ghi chú dùng từ kém cạnh
Từ này mô tả sự kém hơn về chất lượng hoặc địa vị. Các từ liên quan gồm 'superior' (cao hơn), 'better' (tốt hơn), 'worse' (tệ hơn).
Video minh hoạ kém cạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kém cạnh
Câu hỏi thường gặp về "kém cạnh"
Kém cạnh tiếng Anh là gì?
Kém cạnh tiếng Anh là "inferior" (tính từ), nghĩa là: kém hơn về chất lượng hoặc địa vị so với cái khác
"inferior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inferior" nghĩa tiếng Việt là "kém cạnh". Từ này mô tả sự kém hơn về chất lượng hoặc địa vị.
Phát âm "inferior" như thế nào?
"inferior" có phiên âm IPA /ɪnˈfɪə.ri.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inferior"?
This product is inferior to the previous model. — Sản phẩm này kém cạnh so với mẫu cũ.