Tiếng Việt
Kẻng tiếng Anh là gì?
kẻng tiếng Anh là metal gong /ˈmɛtəl gɒŋ/. Chiếc chũm chọe bằng kim loại, thường dùng trong âm nhạc hoặc lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal gong
Ví dụ câu với kẻng / metal gong
- 1
Âm thanh của chiếc kẻng vang vọng khắp làng.
The sound of the metal gong echoed throughout the village.
- 2
Anh ấy đánh chiếc kẻng để bắt đầu buổi lễ.
He struck the metal gong to start the ceremony.
Ghi chú dùng từ kẻng
Kẻng là loại chũm chọe bằng kim loại, thường dùng trong các nghi lễ hoặc âm nhạc truyền thống. Các từ liên quan: 'gong' (chũm chọe), 'bell' (chuông), 'percussion' (nhạc khí bộ gõ).
Video minh hoạ kẻng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kẻng
Câu hỏi thường gặp về "kẻng"
Kẻng tiếng Anh là gì?
Kẻng tiếng Anh là "metal gong" (danh từ), nghĩa là: Chiếc chũm chọe bằng kim loại, thường dùng trong âm nhạc hoặc lễ hội.
"metal gong" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal gong" nghĩa tiếng Việt là "kẻng". Kẻng là loại chũm chọe bằng kim loại, thường dùng trong các nghi lễ hoặc âm nhạc truyền thống.
Phát âm "metal gong" như thế nào?
"metal gong" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl gɒŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal gong"?
The sound of the metal gong echoed throughout the village. — Âm thanh của chiếc kẻng vang vọng khắp làng.