Tiếng Việt
Kênh thông tin tiếng Anh là gì?
Kênh thông tin tiếng Anh là Information channel /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈʧænəl/. Kênh truyền đạt thông tin hoặc dữ liệu từ nguồn đến người nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Information channel
Ví dụ câu với Kênh thông tin / Information channel
- 1
The internet is a popular information channel for news.
The internet is a popular information channel for news.
- 2
Television remains a trusted information channel in many households.
Television remains a trusted information channel in many households.
Ghi chú dùng từ Kênh thông tin
Thông tin kênh là phương tiện truyền đạt thông tin như truyền hình, internet, báo chí. Các thuật ngữ liên quan: truyền hình (television), internet (internet), báo chí (press).
Video minh hoạ Kênh thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kênh thông tin
Câu hỏi thường gặp về "Kênh thông tin"
Kênh thông tin tiếng Anh là gì?
Kênh thông tin tiếng Anh là "Information channel" (danh từ), nghĩa là: Kênh truyền đạt thông tin hoặc dữ liệu từ nguồn đến người nhận.
"Information channel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Information channel" nghĩa tiếng Việt là "Kênh thông tin". Thông tin kênh là phương tiện truyền đạt thông tin như truyền hình, internet, báo chí.
Phát âm "Information channel" như thế nào?
"Information channel" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈʧænəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Information channel"?
The internet is a popular information channel for news. — The internet is a popular information channel for news.