The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kênh xáng tiếng Anh là gì?

kênh xáng tiếng Anh là Dredged canal /drɛʤd kəˈnæl/. Kênh đào đã được nạo vét để mở rộng hoặc làm sạch, thường để cải thiện giao thông thủy hoặc thoát nước.

Hình minh hoạ "kênh xáng" tiếng Anh là "Dredged canal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dredged canal

Danh từ
/drɛʤd kəˈnæl/

Ví dụ câu với kênh xáng / Dredged canal

  1. 1

    Kênh xáng đã giúp cải thiện luồng giao thông thủy trong khu vực.

    The dredged canal facilitated better water traffic in the area.

  2. 2

    Chúng tôi đã nạo vét kênh xáng để giảm ngập lụt.

    We dredged the canal to reduce flooding.

Ghi chú dùng từ kênh xáng

Kênh xáng là một loại kênh đã qua quá trình nạo vét để duy trì hoặc nâng cao khả năng vận chuyển hoặc thoát nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'canal' (kênh), 'dredging' (nạo vét), 'waterway' (đường thủy).

Video minh hoạ kênh xáng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kênh xáng

Câu hỏi thường gặp về "kênh xáng"

Kênh xáng tiếng Anh là gì?

Kênh xáng tiếng Anh là "Dredged canal" (danh từ), nghĩa là: Kênh đào đã được nạo vét để mở rộng hoặc làm sạch, thường để cải thiện giao thông thủy hoặc thoát nước.

"Dredged canal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dredged canal" nghĩa tiếng Việt là "kênh xáng". Kênh xáng là một loại kênh đã qua quá trình nạo vét để duy trì hoặc nâng cao khả năng vận chuyển hoặc thoát nước.

Phát âm "Dredged canal" như thế nào?

"Dredged canal" có phiên âm IPA /drɛʤd kəˈnæl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dredged canal"?

The dredged canal facilitated better water traffic in the area. — Kênh xáng đã giúp cải thiện luồng giao thông thủy trong khu vực.