Tiếng Việt
Kênh kiệu tiếng Anh là gì?
kênh kiệu tiếng Anh là supercilious /ˌsupərˈsɪliəs/. Kênh kiệu mô tả thái độ tự cao, xem thường người khác, thể hiện qua cử chỉ hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supercilious
Ví dụ câu với kênh kiệu / supercilious
- 1
Anh ta đi vào phòng với vẻ mặt kênh kiệu, không thèm chào hỏi ai.
He entered the room with a supercilious look, ignoring everyone.
- 2
Cô ấy cư xử kênh kiệu khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
Her supercilious attitude made everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ kênh kiệu
Kênh kiệu thể hiện sự tự cao, tự mãn. Các từ liên quan gồm có 'arrogant' (ngạo mạn), 'haughty' (kiêu kỳ), và 'conceited' (tự phụ).
Video minh hoạ kênh kiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kênh kiệu
Câu hỏi thường gặp về "kênh kiệu"
Kênh kiệu tiếng Anh là gì?
Kênh kiệu tiếng Anh là "supercilious" (tính từ), nghĩa là: Kênh kiệu mô tả thái độ tự cao, xem thường người khác, thể hiện qua cử chỉ hoặc lời nói.
"supercilious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supercilious" nghĩa tiếng Việt là "kênh kiệu". Kênh kiệu thể hiện sự tự cao, tự mãn.
Phát âm "supercilious" như thế nào?
"supercilious" có phiên âm IPA /ˌsupərˈsɪliəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supercilious"?
He entered the room with a supercilious look, ignoring everyone. — Anh ta đi vào phòng với vẻ mặt kênh kiệu, không thèm chào hỏi ai.