Tiếng Việt
Sông đào tiếng Anh là gì?
sông đào tiếng Anh là canal /kəˈnæl/. kênh đào, một dòng nước nhân tạo dùng để dẫn nước hoặc giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
canal
Ví dụ câu với sông đào / canal
- 1
Chúng tôi đi thuyền trên sông đào trong thành phố.
We took a boat ride along the city canal.
- 2
Sông đào giúp điều chỉnh lượng nước trong hệ thống thủy lợi.
The canal helps regulate water flow in the irrigation system.
Ghi chú dùng từ sông đào
Sông đào là loại kênh nhân tạo dùng để điều hướng nước hoặc phương tiện. Các từ liên quan gồm có 'river' (sông), 'waterway' (đường thủy), và 'aqueduct' (cống dẫn nước).
Video minh hoạ sông đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sông đào
Câu hỏi thường gặp về "sông đào"
Sông đào tiếng Anh là gì?
Sông đào tiếng Anh là "canal" (danh từ), nghĩa là: kênh đào, một dòng nước nhân tạo dùng để dẫn nước hoặc giao thông.
"canal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"canal" nghĩa tiếng Việt là "sông đào". Sông đào là loại kênh nhân tạo dùng để điều hướng nước hoặc phương tiện.
Phát âm "canal" như thế nào?
"canal" có phiên âm IPA /kəˈnæl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "canal"?
We took a boat ride along the city canal. — Chúng tôi đi thuyền trên sông đào trong thành phố.