Tiếng Việt
Kẹo bơ cứng tiếng Anh là gì?
kẹo bơ cứng tiếng Anh là toffee /ˈtɑfi/. Kẹo bơ cứng là loại kẹo mềm, dẻo, có vị bơ và đường, thường được làm từ caramel hoặc bơ sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toffee
Ví dụ câu với kẹo bơ cứng / toffee
- 1
Tôi thích ăn kẹo bơ cứng sau bữa ăn.
I like to eat toffee after meals.
- 2
Kẹo bơ cứng có thể dính vào răng nếu ăn quá nhiều.
Toffee can stick to your teeth if you eat too much.
Ghi chú dùng từ kẹo bơ cứng
Kẹo bơ cứng là loại kẹo ngọt, mềm dẻo, có vị béo của bơ. Các từ liên quan: caramel (kẹo caramel), fudge (kẹo fudge), chewy (dẻo, dai).
Video minh hoạ kẹo bơ cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹo bơ cứng
Câu hỏi thường gặp về "kẹo bơ cứng"
Kẹo bơ cứng tiếng Anh là gì?
Kẹo bơ cứng tiếng Anh là "toffee" (danh từ), nghĩa là: Kẹo bơ cứng là loại kẹo mềm, dẻo, có vị bơ và đường, thường được làm từ caramel hoặc bơ sữa.
"toffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toffee" nghĩa tiếng Việt là "kẹo bơ cứng". Kẹo bơ cứng là loại kẹo ngọt, mềm dẻo, có vị béo của bơ.
Phát âm "toffee" như thế nào?
"toffee" có phiên âm IPA /ˈtɑfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toffee"?
I like to eat toffee after meals. — Tôi thích ăn kẹo bơ cứng sau bữa ăn.