Tiếng Việt
Kẹo tiếng Anh là gì?
kẹo tiếng Anh là candy /ˈkændi/. Kẹo là loại đồ ngọt thường làm từ đường, có thể có thêm hương liệu hoặc nhân bên trong, thường được dùng để ăn chơi hoặc làm quà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
candy
Ví dụ câu với kẹo / candy
- 1
Tôi thích ăn kẹo socola vào buổi chiều.
I like to eat chocolate candy in the afternoon.
- 2
Bạn có muốn mua một ít kẹo để tặng trẻ em không?
Do you want to buy some candy to give to children?
Ghi chú dùng từ kẹo
Kẹo là loại đồ ngọt phổ biến, thường dùng để ăn chơi hoặc làm quà tặng. Các từ liên quan gồm 'sugar' (đường), 'chocolate' (sô cô la), 'sweet' (ngọt).
Video minh hoạ kẹo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kẹo
Câu hỏi thường gặp về "kẹo"
Kẹo tiếng Anh là gì?
Kẹo tiếng Anh là "candy" (danh từ), nghĩa là: Kẹo là loại đồ ngọt thường làm từ đường, có thể có thêm hương liệu hoặc nhân bên trong, thường được dùng để ăn chơi hoặc làm quà.
"candy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"candy" nghĩa tiếng Việt là "kẹo". Kẹo là loại đồ ngọt phổ biến, thường dùng để ăn chơi hoặc làm quà tặng.
Phát âm "candy" như thế nào?
"candy" có phiên âm IPA /ˈkændi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "candy"?
I like to eat chocolate candy in the afternoon. — Tôi thích ăn kẹo socola vào buổi chiều.