Tiếng Việt
Kéo cờ tiếng Anh là gì?
kéo cờ tiếng Anh là hoist a flag /hɔɪst ə flæɡ/. Dùng để nâng hoặc kéo cờ lên cao bằng cách sử dụng dây hoặc thiết bị phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hoist a flag
Ví dụ câu với kéo cờ / hoist a flag
- 1
Lính quân đội đã hoist a flag trên cột cờ trong lễ kỷ niệm.
The soldiers hoisted a flag on the flagpole during the celebration.
- 2
Chúng tôi sẽ hoist a flag để bắt đầu buổi lễ.
We will hoist a flag to start the ceremony.
Ghi chú dùng từ kéo cờ
Kéo cờ là hành động nâng cờ lên cao, thường dùng trong các dịp lễ hoặc nghi lễ. Các từ liên quan: 'raise a flag' (nâng cờ), 'flagpole' (cột cờ), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ kéo cờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kéo cờ
Câu hỏi thường gặp về "kéo cờ"
Kéo cờ tiếng Anh là gì?
Kéo cờ tiếng Anh là "hoist a flag" (động từ), nghĩa là: Dùng để nâng hoặc kéo cờ lên cao bằng cách sử dụng dây hoặc thiết bị phù hợp.
"hoist a flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hoist a flag" nghĩa tiếng Việt là "kéo cờ". Kéo cờ là hành động nâng cờ lên cao, thường dùng trong các dịp lễ hoặc nghi lễ.
Phát âm "hoist a flag" như thế nào?
"hoist a flag" có phiên âm IPA /hɔɪst ə flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hoist a flag"?
The soldiers hoisted a flag on the flagpole during the celebration. — Lính quân đội đã hoist a flag trên cột cờ trong lễ kỷ niệm.