Tiếng Việt
Keo tản nhiệt tiếng Anh là gì?
keo tản nhiệt tiếng Anh là thermal paste /ˈθɜːrməl peɪst/. Chất keo dùng để truyền nhiệt giữa bộ vi xử lý và tản nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal paste
Ví dụ câu với keo tản nhiệt / thermal paste
- 1
Bạn cần thoa keo tản nhiệt đúng cách để đảm bảo hiệu quả làm mát.
You need to apply thermal paste properly to ensure effective cooling.
- 2
Keo tản nhiệt giúp truyền nhiệt tốt hơn giữa CPU và tản nhiệt.
Thermal paste helps transfer heat better between the CPU and the heatsink.
Ghi chú dùng từ keo tản nhiệt
Keo tản nhiệt là vật liệu giúp truyền nhiệt hiệu quả hơn giữa các linh kiện điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'CPU' (bộ xử lý trung tâm), 'tản nhiệt' (heatsink), 'hiệu quả làm mát' (cooling efficiency).
Video minh hoạ keo tản nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với keo tản nhiệt
- keoglue
- nhiệtheat
- tản nhiệtheat sink
- dánpaste
- chả ốcVietnamese steamed pork paste with conch.
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- mắm tômshrimp paste
- dán giấypaste paper
- giò sốngVietnamese pork paste
- mắm ruốcvietnamese fermented shrimp paste
- riêu cuaVietnamese crab paste
Câu hỏi thường gặp về "keo tản nhiệt"
Keo tản nhiệt tiếng Anh là gì?
Keo tản nhiệt tiếng Anh là "thermal paste" (danh từ), nghĩa là: Chất keo dùng để truyền nhiệt giữa bộ vi xử lý và tản nhiệt.
"thermal paste" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal paste" nghĩa tiếng Việt là "keo tản nhiệt". Keo tản nhiệt là vật liệu giúp truyền nhiệt hiệu quả hơn giữa các linh kiện điện tử.
Phát âm "thermal paste" như thế nào?
"thermal paste" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl peɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal paste"?
You need to apply thermal paste properly to ensure effective cooling. — Bạn cần thoa keo tản nhiệt đúng cách để đảm bảo hiệu quả làm mát.