The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kéo theo đó tiếng Anh là gì?

kéo theo đó tiếng Anh là Along With That /əˈlɒŋ wɪð ðæt/. Diễn đạt ý 'cùng với điều đó', thường dùng để giới thiệu hoặc bổ sung thông tin liên quan.

Hình minh hoạ "kéo theo đó" tiếng Anh là "Along With That"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Along With That

Cụm từ
/əˈlɒŋ wɪð ðæt/

Ví dụ câu với kéo theo đó / Along With That

  1. 1

    Anh ấy đã mua xe mới, along with that, anh ấy còn tặng tôi một chiếc điện thoại.

    He bought a new car, along with that, he also gave me a phone.

  2. 2

    Cô ấy đã hoàn thành dự án, along with that, cô còn giúp đỡ các đồng nghiệp của mình.

    She completed the project, along with that, she also helped her colleagues.

Ghi chú dùng từ kéo theo đó

Cụm từ 'Along With That' dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh điều gì đó đi kèm. Các từ liên quan: 'together with' (cùng với), 'as well as' (cũng như), 'plus' ( cộng thêm).

Video minh hoạ kéo theo đó

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kéo theo đó

Câu hỏi thường gặp về "kéo theo đó"

Kéo theo đó tiếng Anh là gì?

Kéo theo đó tiếng Anh là "Along With That" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt ý 'cùng với điều đó', thường dùng để giới thiệu hoặc bổ sung thông tin liên quan.

"Along With That" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Along With That" nghĩa tiếng Việt là "kéo theo đó". Cụm từ 'Along With That' dùng để thêm thông tin hoặc nhấn mạnh điều gì đó đi kèm.

Phát âm "Along With That" như thế nào?

"Along With That" có phiên âm IPA /əˈlɒŋ wɪð ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Along With That"?

He bought a new car, along with that, he also gave me a phone. — Anh ấy đã mua xe mới, along with that, anh ấy còn tặng tôi một chiếc điện thoại.