Tiếng Việt
Kẹp hạt dẻ tiếng Anh là gì?
kẹp hạt dẻ tiếng Anh là nutcracker /ˈnʌtkrækə/. Dụng cụ dùng để mở vỏ hạt dẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nutcracker
Ví dụ câu với kẹp hạt dẻ / nutcracker
- 1
Anh ấy dùng kẹp hạt dẻ để mở vỏ hạt dẻ.
He used a nutcracker to open the shell of the nut.
- 2
Kẹp hạt dẻ rất hữu ích trong mùa lễ hội.
The nutcracker is very useful during the holiday season.
Ghi chú dùng từ kẹp hạt dẻ
Kẹp hạt dẻ là dụng cụ để mở vỏ hạt dẻ, liên quan đến các dụng cụ như kìm, dao. Các từ liên quan: 'pliers' (kìm), 'knife' (dao), 'shell' (vỏ).
Video minh hoạ kẹp hạt dẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẹp hạt dẻ
Câu hỏi thường gặp về "kẹp hạt dẻ"
Kẹp hạt dẻ tiếng Anh là gì?
Kẹp hạt dẻ tiếng Anh là "nutcracker" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để mở vỏ hạt dẻ.
"nutcracker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nutcracker" nghĩa tiếng Việt là "kẹp hạt dẻ". Kẹp hạt dẻ là dụng cụ để mở vỏ hạt dẻ, liên quan đến các dụng cụ như kìm, dao.
Phát âm "nutcracker" như thế nào?
"nutcracker" có phiên âm IPA /ˈnʌtkrækə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nutcracker"?
He used a nutcracker to open the shell of the nut. — Anh ấy dùng kẹp hạt dẻ để mở vỏ hạt dẻ.