The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạt dẻ tiếng Anh là gì?

hạt dẻ tiếng Anh là sweet chestnut /swit ˈʧɛsnʌt/. Hạt dẻ là quả của cây hạt dẻ, thường được ăn như một loại hạt khô hoặc dùng trong nấu ăn.

Hình minh hoạ "hạt dẻ" tiếng Anh là "sweet chestnut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sweet chestnut

Danh từ
/swit ˈʧɛsnʌt/

Ví dụ câu với hạt dẻ / sweet chestnut

  1. 1

    Tôi thích ăn hạt dẻ vào mùa thu.

    I enjoy eating sweet chestnuts in the autumn.

  2. 2

    Hạt dẻ nướng rất ngon và phổ biến trong các lễ hội.

    Roasted sweet chestnuts are delicious and popular during festivals.

Ghi chú dùng từ hạt dẻ

Hạt dẻ là loại quả của cây hạt dẻ, thuộc họ Sồi. Các từ liên quan gồm 'nuts' (hạt), 'roasting' (nướng), 'fruit' (quả).

Video minh hoạ hạt dẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với hạt dẻ

Câu hỏi thường gặp về "hạt dẻ"

Hạt dẻ tiếng Anh là gì?

Hạt dẻ tiếng Anh là "sweet chestnut" (danh từ), nghĩa là: Hạt dẻ là quả của cây hạt dẻ, thường được ăn như một loại hạt khô hoặc dùng trong nấu ăn.

"sweet chestnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sweet chestnut" nghĩa tiếng Việt là "hạt dẻ". Hạt dẻ là loại quả của cây hạt dẻ, thuộc họ Sồi.

Phát âm "sweet chestnut" như thế nào?

"sweet chestnut" có phiên âm IPA /swit ˈʧɛsnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sweet chestnut"?

I enjoy eating sweet chestnuts in the autumn. — Tôi thích ăn hạt dẻ vào mùa thu.