Tiếng Việt
Dẻ tiếng Anh là gì?
dẻ tiếng Anh là Chestnut /ˈtʃesnʌt/. Hạt dẻ, loại hạt cứng có vỏ sần sùi, thường dùng làm thực phẩm hoặc đồ chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chestnut
Ví dụ câu với dẻ / Chestnut
- 1
Tôi thích ăn hạt dẻ vào mùa thu.
I enjoy eating chestnuts in the autumn.
- 2
Họ đã dùng hạt dẻ để trang trí cho lễ hội mùa thu.
They used chestnuts to decorate for the autumn festival.
Ghi chú dùng từ dẻ
Dẻ là loại hạt cứng, có vỏ sần sùi, phổ biến trong ẩm thực và trang trí mùa thu. Các từ liên quan: 'hạt dẻ' (chestnut), 'vỏ dẻ' (chestnut shell), 'quả dẻ' (chestnut fruit).
Video minh hoạ dẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dẻ
Câu hỏi thường gặp về "dẻ"
Dẻ tiếng Anh là gì?
Dẻ tiếng Anh là "Chestnut" (danh từ), nghĩa là: Hạt dẻ, loại hạt cứng có vỏ sần sùi, thường dùng làm thực phẩm hoặc đồ chơi.
"Chestnut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chestnut" nghĩa tiếng Việt là "dẻ". Dẻ là loại hạt cứng, có vỏ sần sùi, phổ biến trong ẩm thực và trang trí mùa thu.
Phát âm "Chestnut" như thế nào?
"Chestnut" có phiên âm IPA /ˈtʃesnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chestnut"?
I enjoy eating chestnuts in the autumn. — Tôi thích ăn hạt dẻ vào mùa thu.