Tiếng Việt
Kép hát tiếng Anh là gì?
kép hát tiếng Anh là male folk singer /meɪlˈfəʊk ˌsɪŋ.ər/. Ca sĩ nam biểu diễn nhạc dân gian Việt Nam, thường hát các bài hát truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
male folk singer
Ví dụ câu với kép hát / male folk singer
- 1
Anh ấy là một kép hát nổi tiếng trong làng quê.
He is a famous male folk singer in the countryside.
- 2
Kép hát thường biểu diễn trong các lễ hội truyền thống.
Male folk singers often perform at traditional festivals.
Ghi chú dùng từ kép hát
Kép hát là ca sĩ nam chuyên hát nhạc dân gian Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'ca sĩ' (singer), 'nhạc dân gian' (folk music), 'truyền thống' (tradition).
Video minh hoạ kép hát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kép hát
Câu hỏi thường gặp về "kép hát"
Kép hát tiếng Anh là gì?
Kép hát tiếng Anh là "male folk singer" (danh từ), nghĩa là: Ca sĩ nam biểu diễn nhạc dân gian Việt Nam, thường hát các bài hát truyền thống.
"male folk singer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"male folk singer" nghĩa tiếng Việt là "kép hát". Kép hát là ca sĩ nam chuyên hát nhạc dân gian Việt Nam.
Phát âm "male folk singer" như thế nào?
"male folk singer" có phiên âm IPA /meɪlˈfəʊk ˌsɪŋ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "male folk singer"?
He is a famous male folk singer in the countryside. — Anh ấy là một kép hát nổi tiếng trong làng quê.