Tiếng Việt
Ca sĩ tiếng Anh là gì?
ca sĩ tiếng Anh là singer /ˈsɪŋər/. Người hát hoặc biểu diễn ca khúc trên sân khấu hoặc trong phòng thu âm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
singer
Ví dụ câu với ca sĩ / singer
- 1
Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.
She is a famous singer in the Vietnamese music scene.
- 2
Các ca sĩ biểu diễn trong buổi hòa nhạc tối qua rất tuyệt vời.
The singers performed wonderfully at the concert last night.
Ghi chú dùng từ ca sĩ
Ca sĩ là người thể hiện âm nhạc qua giọng hát. Các từ liên quan: 'nhạc sĩ' (composer), 'nghệ sĩ' (artist), 'trình diễn' (performance).
Video minh hoạ ca sĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ca sĩ
Câu hỏi thường gặp về "ca sĩ"
Ca sĩ tiếng Anh là gì?
Ca sĩ tiếng Anh là "singer" (danh từ), nghĩa là: Người hát hoặc biểu diễn ca khúc trên sân khấu hoặc trong phòng thu âm.
"singer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"singer" nghĩa tiếng Việt là "ca sĩ". Ca sĩ là người thể hiện âm nhạc qua giọng hát.
Phát âm "singer" như thế nào?
"singer" có phiên âm IPA /ˈsɪŋər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "singer"?
She is a famous singer in the Vietnamese music scene. — Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng trong làng nhạc Việt.