The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết án tiếng Anh là gì?

kết án tiếng Anh là convict /ˈkɑnvɪkt/. Kết án là hành động tuyên bố ai đó có tội trong một vụ án hình sự.

Hình minh hoạ "kết án" tiếng Anh là "convict"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

convict

Động từ
/ˈkɑnvɪkt/

Ví dụ câu với kết án / convict

  1. 1

    Tòa án đã kết án hắn vì tội trộm cắp.

    The court convicted him of theft.

  2. 2

    Sau phiên tòa, cô ấy bị kết án tù 10 năm.

    After the trial, she was convicted and sentenced to 10 years in prison.

Ghi chú dùng từ kết án

Kết án là quá trình tuyên bố ai đó có tội. Các từ liên quan: 'tội phạm' (criminal), 'bào chữa' (defense), 'tòa án' (court).

Video minh hoạ kết án

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết án

Câu hỏi thường gặp về "kết án"

Kết án tiếng Anh là gì?

Kết án tiếng Anh là "convict" (động từ), nghĩa là: Kết án là hành động tuyên bố ai đó có tội trong một vụ án hình sự.

"convict" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"convict" nghĩa tiếng Việt là "kết án". Kết án là quá trình tuyên bố ai đó có tội.

Phát âm "convict" như thế nào?

"convict" có phiên âm IPA /ˈkɑnvɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "convict"?

The court convicted him of theft. — Tòa án đã kết án hắn vì tội trộm cắp.