The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết đôi tiếng Anh là gì?

kết đôi tiếng Anh là make a couple /meɪk ə ˈkʌpəl/. Làm cho hai người trở thành một cặp đôi, thường để hẹn hò hoặc kết hôn.

Hình minh hoạ "kết đôi" tiếng Anh là "make a couple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make a couple

Động từ
/meɪk ə ˈkʌpəl/

Ví dụ câu với kết đôi / make a couple

  1. 1

    Họ đã kết đôi sau khi học cùng trường.

    They made a couple after studying together.

  2. 2

    Bạn có nghĩ họ sẽ kết đôi không?

    Do you think they will make a couple?

Ghi chú dùng từ kết đôi

Kết đôi là hành động tạo thành một cặp đôi, thường trong bối cảnh tình yêu hoặc hẹn hò. Các từ liên quan: 'dating' (hẹn hò), 'couple' (cặp đôi), 'romance' (tình cảm).

Video minh hoạ kết đôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết đôi

Câu hỏi thường gặp về "kết đôi"

Kết đôi tiếng Anh là gì?

Kết đôi tiếng Anh là "make a couple" (động từ), nghĩa là: Làm cho hai người trở thành một cặp đôi, thường để hẹn hò hoặc kết hôn.

"make a couple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make a couple" nghĩa tiếng Việt là "kết đôi". Kết đôi là hành động tạo thành một cặp đôi, thường trong bối cảnh tình yêu hoặc hẹn hò.

Phát âm "make a couple" như thế nào?

"make a couple" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈkʌpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make a couple"?

They made a couple after studying together. — Họ đã kết đôi sau khi học cùng trường.