Tiếng Việt
Kết hôn tiếng Anh là gì?
kết hôn tiếng Anh là marry /ˈmɛri/. kết hôn là hành động của hai người chính thức trở thành vợ chồng sau lễ cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marry
Ví dụ câu với kết hôn / marry
- 1
Họ dự định kết hôn vào tháng tới.
They plan to marry next month.
- 2
Cô ấy đã kết hôn với anh ấy từ năm ngoái.
She married him last year.
Ghi chú dùng từ kết hôn
Kết hôn là quá trình lập gia đình. Các từ liên quan: cưới (get married), hôn nhân (marriage), lễ cưới (wedding).
Video minh hoạ kết hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết hôn
- kết hôn lạiremarry
- kết hôn không theo nghi lễ tôn giáogo for a civil marriage
- hônkiss
- kếtintertwine
- đã kết hônmarried
- sự kết hônMarriage
- chưa kết hônUnmarried
- đăng ký kết hônmarriage registration
- trích lục kết hônmarriage certificate extract
- sổ đăng ký kết hônMarriage registry book
- bạn đã kết hôn chưaare you married?
- Nơi đăng ký kết hônMarriage registry
Câu hỏi thường gặp về "kết hôn"
Kết hôn tiếng Anh là gì?
Kết hôn tiếng Anh là "marry" (động từ), nghĩa là: kết hôn là hành động của hai người chính thức trở thành vợ chồng sau lễ cưới.
"marry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marry" nghĩa tiếng Việt là "kết hôn". Kết hôn là quá trình lập gia đình.
Phát âm "marry" như thế nào?
"marry" có phiên âm IPA /ˈmɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marry"?
They plan to marry next month. — Họ dự định kết hôn vào tháng tới.