Tiếng Việt
Kết liễu tiếng Anh là gì?
kết liễu tiếng Anh là terminate /ˈtɜrməˌneɪt/. kết thúc hoặc chấm dứt một quá trình hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terminate
Ví dụ câu với kết liễu / terminate
- 1
Chúng tôi đã kết liễu cuộc họp vào lúc 5 giờ chiều.
We terminated the meeting at 5 PM.
- 2
Chính phủ đã kết liễu hợp đồng với công ty đó.
The government terminated the contract with that company.
Ghi chú dùng từ kết liễu
Kết liễu thường dùng để chỉ việc chấm dứt một quá trình hoặc hoạt động. Các từ liên quan: chấm dứt (end), huỷ bỏ (cancel), kết thúc (finish).
Video minh hoạ kết liễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết liễu
Câu hỏi thường gặp về "kết liễu"
Kết liễu tiếng Anh là gì?
Kết liễu tiếng Anh là "terminate" (động từ), nghĩa là: kết thúc hoặc chấm dứt một quá trình hoặc hoạt động.
"terminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terminate" nghĩa tiếng Việt là "kết liễu". Kết liễu thường dùng để chỉ việc chấm dứt một quá trình hoặc hoạt động.
Phát âm "terminate" như thế nào?
"terminate" có phiên âm IPA /ˈtɜrməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terminate"?
We terminated the meeting at 5 PM. — Chúng tôi đã kết liễu cuộc họp vào lúc 5 giờ chiều.