The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Liễu tiếng Anh là gì?

Liễu tiếng Anh là Willow /ˈwɪloʊ/. Cây liễu, loại cây thân mềm, lá dài, thường mọc ven sông hoặc nơi ẩm ướt.

Hình minh hoạ "Liễu" tiếng Anh là "Willow"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Willow

Danh từ
/ˈwɪloʊ/

Ví dụ câu với Liễu / Willow

  1. 1

    Cây liễu uốn cong theo gió bên bờ sông.

    The willow tree swayed gently in the breeze by the river.

  2. 2

    Trong truyện cổ tích, cây liễu thường tượng trưng cho sự mềm mại và linh hoạt.

    In fairy tales, the willow often symbolizes flexibility and grace.

Ghi chú dùng từ Liễu

Liễu là loại cây thân mềm, thường mọc ven sông, tượng trưng cho sự mềm mại. Các từ liên quan: cây dương (poplar), cây phong (maple), cây sồi (oak).

Video minh hoạ Liễu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Liễu

Câu hỏi thường gặp về "Liễu"

Liễu tiếng Anh là gì?

Liễu tiếng Anh là "Willow" (danh từ), nghĩa là: Cây liễu, loại cây thân mềm, lá dài, thường mọc ven sông hoặc nơi ẩm ướt.

"Willow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Willow" nghĩa tiếng Việt là "Liễu". Liễu là loại cây thân mềm, thường mọc ven sông, tượng trưng cho sự mềm mại.

Phát âm "Willow" như thế nào?

"Willow" có phiên âm IPA /ˈwɪloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Willow"?

The willow tree swayed gently in the breeze by the river. — Cây liễu uốn cong theo gió bên bờ sông.