Tiếng Việt
Kết quả làm bài tiếng Anh là gì?
Kết quả làm bài tiếng Anh là Test Results /tɛst rɪˈzʌlts/. Kết quả của bài kiểm tra hoặc bài thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Test Results
Ví dụ câu với Kết quả làm bài / Test Results
- 1
Kết quả làm bài của tôi đã được công bố hôm nay.
My test results were announced today.
- 2
Bạn đã xem kết quả làm bài chưa?
Have you checked your test results?
Ghi chú dùng từ Kết quả làm bài
Kết quả làm bài thể hiện thành tích hoặc điểm số sau khi hoàn thành bài kiểm tra. Các từ liên quan: 'score' (điểm số), 'exam' (bài kiểm tra), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ Kết quả làm bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Kết quả làm bài
Câu hỏi thường gặp về "Kết quả làm bài"
Kết quả làm bài tiếng Anh là gì?
Kết quả làm bài tiếng Anh là "Test Results" (danh từ), nghĩa là: Kết quả của bài kiểm tra hoặc bài thi.
"Test Results" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Test Results" nghĩa tiếng Việt là "Kết quả làm bài". Kết quả làm bài thể hiện thành tích hoặc điểm số sau khi hoàn thành bài kiểm tra.
Phát âm "Test Results" như thế nào?
"Test Results" có phiên âm IPA /tɛst rɪˈzʌlts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Test Results"?
My test results were announced today. — Kết quả làm bài của tôi đã được công bố hôm nay.