The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết quả âm tính tiếng Anh là gì?

kết quả âm tính tiếng Anh là negative result /ˈnɛɡətɪv rɪˈzʌlt/. Kết quả xét nghiệm cho thấy không có dấu hiệu của bệnh hoặc chất cần tìm.

Hình minh hoạ "kết quả âm tính" tiếng Anh là "negative result"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

negative result

Danh từ
/ˈnɛɡətɪv rɪˈzʌlt/

Ví dụ câu với kết quả âm tính / negative result

  1. 1

    The test came back negative, so I don't have the virus.

    Kết quả xét nghiệm cho thấy âm tính, tôi không mắc virus.

  2. 2

    Her COVID-19 test was negative, so she was allowed to leave quarantine.

    Kết quả âm tính của cô ấy với COVID-19 cho phép cô rời khỏi khu cách ly.

Ghi chú dùng từ kết quả âm tính

Kết quả âm tính thường dùng trong y học để chỉ không phát hiện ra bệnh hoặc chất gây bệnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'positive result' (kết quả dương tính), 'test' (xét nghiệm), 'diagnosis' (chẩn đoán).

Video minh hoạ kết quả âm tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết quả âm tính

Câu hỏi thường gặp về "kết quả âm tính"

Kết quả âm tính tiếng Anh là gì?

Kết quả âm tính tiếng Anh là "negative result" (danh từ), nghĩa là: Kết quả xét nghiệm cho thấy không có dấu hiệu của bệnh hoặc chất cần tìm.

"negative result" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"negative result" nghĩa tiếng Việt là "kết quả âm tính". Kết quả âm tính thường dùng trong y học để chỉ không phát hiện ra bệnh hoặc chất gây bệnh.

Phát âm "negative result" như thế nào?

"negative result" có phiên âm IPA /ˈnɛɡətɪv rɪˈzʌlt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "negative result"?

Kết quả xét nghiệm cho thấy âm tính, tôi không mắc virus. — The test came back negative, so I don't have the virus.