The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kết thành vỏ cứng tiếng Anh là gì?

kết thành vỏ cứng tiếng Anh là encase /ɪnˈkeɪs/. bao phủ hoặc bao bọc cái gì đó trong một lớp cứng để bảo vệ hoặc giữ gìn.

Hình minh hoạ "kết thành vỏ cứng" tiếng Anh là "encase"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

encase

Động từ
/ɪnˈkeɪs/

Ví dụ câu với kết thành vỏ cứng / encase

  1. 1

    Họ đã encase viên kim cương trong một lớp vàng.

    The jewel was encased in a glass display.

  2. 2

    Vỏ trứng encase phôi trong đó.

    The eggs are encased in a hard shell.

Ghi chú dùng từ kết thành vỏ cứng

Từ 'encase' có nghĩa là bao bọc hoặc bao phủ bằng một lớp cứng. Các từ liên quan gồm 'enclose' (bao gồm), 'encircle' (vây quanh), và 'envelop' (bao phủ).

Video minh hoạ kết thành vỏ cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kết thành vỏ cứng

Câu hỏi thường gặp về "kết thành vỏ cứng"

Kết thành vỏ cứng tiếng Anh là gì?

Kết thành vỏ cứng tiếng Anh là "encase" (động từ), nghĩa là: bao phủ hoặc bao bọc cái gì đó trong một lớp cứng để bảo vệ hoặc giữ gìn.

"encase" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"encase" nghĩa tiếng Việt là "kết thành vỏ cứng". Từ 'encase' có nghĩa là bao bọc hoặc bao phủ bằng một lớp cứng.

Phát âm "encase" như thế nào?

"encase" có phiên âm IPA /ɪnˈkeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "encase"?

The jewel was encased in a glass display. — Họ đã encase viên kim cương trong một lớp vàng.