Tiếng Việt
Kết thúc hợp đồng tiếng Anh là gì?
kết thúc hợp đồng tiếng Anh là end the contract /ɛnd ðə ˈkɑnˌtrækt/. Chấm dứt hợp đồng, kết thúc mối quan hệ pháp lý giữa các bên trong hợp đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
end the contract
Ví dụ câu với kết thúc hợp đồng / end the contract
- 1
Chúng tôi đã quyết định kết thúc hợp đồng thuê nhà vào cuối tháng này.
We decided to end the lease contract at the end of this month.
- 2
Họ đã ký kết để kết thúc hợp đồng lao động trước thời hạn.
They signed to end the employment contract early.
Ghi chú dùng từ kết thúc hợp đồng
Kết thúc hợp đồng là hành động chấm dứt một thỏa thuận pháp lý. Các từ liên quan gồm 'terminate' (chấm dứt), 'cancel' (hủy bỏ), 'agreement' (thỏa thuận).
Video minh hoạ kết thúc hợp đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kết thúc hợp đồng
Câu hỏi thường gặp về "kết thúc hợp đồng"
Kết thúc hợp đồng tiếng Anh là gì?
Kết thúc hợp đồng tiếng Anh là "end the contract" (động từ), nghĩa là: Chấm dứt hợp đồng, kết thúc mối quan hệ pháp lý giữa các bên trong hợp đồng.
"end the contract" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"end the contract" nghĩa tiếng Việt là "kết thúc hợp đồng". Kết thúc hợp đồng là hành động chấm dứt một thỏa thuận pháp lý.
Phát âm "end the contract" như thế nào?
"end the contract" có phiên âm IPA /ɛnd ðə ˈkɑnˌtrækt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "end the contract"?
We decided to end the lease contract at the end of this month. — Chúng tôi đã quyết định kết thúc hợp đồng thuê nhà vào cuối tháng này.